fraternity house
A group of students gather outside their fraternity house on a sunny afternoon.
Định nghĩa
Danh từ: Ngôi nhà dùng làm nơi ở cho một chi hội của hội huynh đệ (thường là trong khuôn viên trường đại học).
Ví dụ sử dụng
- (Bữa tiệc được tổ chức tại nhà hội huynh đệ trong khuôn viên trường.)
- (Anh ấy chuyển vào nhà hội huynh đệ vào năm thứ hai đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "live in a fraternity house": sống trong một nhà hội huynh đệ.
- Many students choose to live in a fraternity house for the social experience. (Nhiều sinh viên chọn sống trong nhà hội huynh đệ vì trải nghiệm xã hội.)
- "fraternity house rules": nội quy của nhà hội huynh đệ.
- The fraternity house rules require all members to participate in community service. (Nội quy của nhà hội huynh đệ yêu cầu tất cả thành viên tham gia phục vụ cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sorority house: nhà hội nữ sinh (tương tự nhưng dành cho nữ).
- The sorority house is decorated with flowers for the spring formal. (Nhà hội nữ sinh được trang trí bằng hoa cho buổi dạ hội mùa xuân.)
- Fraternity: hội huynh đệ (tổ chức sinh viên nam).
- Joining a fraternity often means moving into the fraternity house. (Tham gia một hội huynh đệ thường đồng nghĩa với việc chuyển vào nhà hội huynh đệ.)
Từ đồng nghĩa
- Chapter house: nhà của chi hội (thường dùng trong bối cảnh hội huynh đệ hoặc hội nữ sinh).
- The chapter house is located near the main library. (Nhà của chi hội nằm gần thư viện chính.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "fraternity house".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "fraternity house".)